mountain sickness

/'mauntin'siknis/
Học thuật
Thân thiện
mountain sickness

A hiker rests on a rocky slope, experiencing mountain sickness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng say núi: Một tình trạng sức khỏe xảy ra khi lên đến độ cao lớn, thường trên 2.500 mét, do cơ thể không nhận đủ oxy. Triệu chứng bao gồm đau đầu, buồn nôn, mệt mỏi khó thở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Climbers must be aware of the symptoms of mountain sickness. (Những người leo núi phải nhận biết các triệu chứng của chứng say núi.)
    • He suffered from mountain sickness during the trek to base camp. (Anh ấy bị chứng say núi trong chuyến đi bộ đến trại căn cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop mountain sickness": phát triển/bị chứng say núi.

    • Some people develop mountain sickness even at moderate altitudes. (Một số người bị chứng say núi ngay cảđộ cao trung bình.)
  • "acute mountain sickness (AMS)": chứng say núi cấp tính (thuật ngữ y khoa chính thức).

    • Acute Mountain Sickness is the most common form of altitude illness. (Chứng say núi cấp tính dạng bệnh độ cao phổ biến nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Altitude sickness (n): bệnh độ cao (từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ chung các bệnh liên quan đến độ cao).
  • High-altitude pulmonary edema (HAPE) (n): phù phổi cấp độ cao (một biến chứng nghiêm trọng của say độ cao).
  • High-altitude cerebral edema (HACE) (n): phù não cấp độ cao (một biến chứng nghiêm trọng khác của say độ cao).
Từ đồng nghĩa
  • Altitude sickness: bệnh độ cao.
  • Hypobaropathy: bệnh do áp suất khí quyển thấp (thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "mountain sickness" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "mountain sickness".)

mountain sickness

A hiker rests on a rocky slope, experiencing mountain sickness.

danh từ
  1. chứng say núi